Phân tích thất bại niêm phong cuộn thủy lực: Tại sao phải kiểm tra giữ tuyến sau khi vượt qua các thử nghiệm rò rỉ
Loại trường hợp: Phân tích ca chẩn đoán kỹ thuật
Ứng dụng: Xi lanh thủy lực công nghiệp
Trọng tâm chẩn đoán: Phớt cần / Cơ cấu giữ nắp chặn (Gland)
Rò rỉ phớt cần lặp đi lặp lại không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc phần tử làm kín thay thế là nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
Nếu hiện tượng lòn dầu qua phớt piston (bypass) đã được kiểm tra, bề mặt cần đạt yêu cầu mà phớt cần thay thế vẫn gặp lại vấn đề tương tự, thì phạm vi chẩn đoán cần mở rộng ra ngoài vật liệu phớt.
Chuyển hướng từ phớt sang kết cấu giữ phớt
Mối quan hệ liên quan có thể được đơn giản hóa như sau:
Cần xi lanh → Phớt cần → Nắp chặn phớt (Gland) → Đầu xi lanh → Cơ cấu giữ nắp chặn
Phớt cần phụ thuộc vào việc nắp chặn phớt duy trì vị trí chính xác so với cần piston.
Nếu vị trí hoặc khe hở của nắp chặn thay đổi, phớt có thể chịu tải trọng bất thường ngay cả khi bản thân phớt ban đầu hoàn toàn phù hợp.
Tài liệu dịch vụ của Parker coi cần xi lanh, lỗ nắp chặn, độ mòn nắp chặn và cụm giữ nắp chặn là các khu vực kiểm tra quan trọng trong quá trình bảo dưỡng phớt cần.
Tại sao việc thay phớt nhiều lần có thể gây chẩn đoán sai lệch
Một phớt thay thế được lắp vào bề mặt tiếp xúc nắp chặn bị mòn hoặc không ổn định vẫn phải chịu cùng một điều kiện hình học sai lệch ban đầu.
Điều đó tạo ra hai cơ chế hỏng hóc khác nhau:
phớt không thể kiểm soát chất lỏng thủy lực trong điều kiện hình học chuẩn xác
so với
hình học phớt bị biến đổi do độ mòn, độ lệch tâm hoặc tình trạng giữ nắp chặn.
Chỉ có vấn đề đầu tiên mới thực sự là vấn đề đơn thuần do phớt.
Hiện tượng đảo áp suất có thể giúp phát hiện sự dịch chuyển
Xi lanh thủy lực thường xuyên trải qua sự thay đổi chiều tải trọng.
Nếu bề mặt tiếp xúc của cơ cấu giữ nắp chặn bị mòn hoặc có chuyển vị khó phát hiện ở trạng thái tĩnh, các chu kỳ chịu tải lặp lại có thể cung cấp bằng chứng rõ ràng hơn.
Tùy thuộc vào kết cấu xi lanh, việc kiểm tra có thể bao gồm:
- tình trạng ren nắp chặn;
- bu lông/vít của cơ cấu giữ;
- các chi tiết khóa/hãm;
- bề mặt tiếp xúc vai nắp chặn;
- độ mòn lỗ nắp chặn;
- sự ăn mòn do cọ xát (fretting);
- độ thẳng hàng của cần.
Parker quy định rằng nắp chặn có ren phải được siết chặt áp sát vào đầu xi lanh và các cơ cấu giữ bắt bu lông cần tuân thủ đúng quy trình siết chặt thích hợp.
Tình trạng cần xi lanh vẫn rất quan trọng
Kiểm tra kết cấu không có nghĩa là có thể bỏ qua cần xi lanh.
Cần bị hư hại, nhiễm bẩn và lệch tâm cũng có thể đẩy nhanh quá trình hỏng phớt.
Parker đặc biệt lưu ý rằng việc căn chỉnh cần piston không đúng có thể gây mòn quá mức nắp chặn cần hoặc lòng xi lanh.
Do đó, chẩn đoán nên tách biệt rõ:
tình trạng cần xi lanh
và
tình trạng phớt
và
tình trạng nắp chặn cùng cơ cấu giữ.
Xác minh sau sửa chữa
Việc xác minh không nên chỉ bao gồm kiểm tra xem xi lanh có khô ráo ngay sau khi lắp ráp hay không.
Một quy trình xác minh chặt chẽ hơn cần tái lập điều kiện vận hành đặc trưng của xi lanh và sau đó kiểm tra:
- rò rỉ bên ngoài;
- vị trí nắp chặn;
- độ thẳng hàng của cần;
- tình trạng phớt;
- chuyển động bất thường.
Bài học rút ra từ ca phân tích
Các sự cố phớt cần tái diễn cần kích hoạt việc kiểm tra mở rộng ra ngoài phạm vi vật liệu làm kín.
Khi rò rỉ trong và tình trạng cần không giải thích được hiện tượng rò rỉ ngoài lặp đi lặp lại, thì độ mòn nắp chặn và cơ cấu giữ trở thành các phạm vi chẩn đoán quan trọng.
FAQ
Các vấn đề ở nắp chặn phớt (gland) có thể gây rò rỉ phớt cần không?
Có. Độ mòn và độ thẳng hàng của nắp chặn phớt có thể ảnh hưởng đến khả năng làm kín của cần.
Cần xi lanh có cần phải kiểm tra không?
Có. Tình trạng bề mặt và độ thẳng hàng của cần là những yếu tố quan trọng trong chẩn đoán phớt.
Có phải mọi xi lanh đều sử dụng cùng một phương pháp giữ nắp chặn không?
Không. Các thiết kế xi lanh sử dụng nhiều kết cấu giữ khác nhau như ren, bu lông và các cơ cấu giữ khác.